jordanian dinar

jordanian dinar

A traveler exchanges U.S. dollars for Jordanian dinar at a currency counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Jordan: "Jordanian dinar" (ký hiệu: JOD) đơn vị tiền tệ chính thức của Vương quốc Hashemite Jordan. Một dinar được chia thành 1.000 fils (đơn vị nhỏ hơn).
dụ sử dụng
  • (Giá phòng khách sạn 50 dinar Jordan mỗi đêm.)
  • (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy dinar Jordan tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jordanian dinar" thường được viết tắt JOD trong các giao dịch tài chính tỷ giá hối đoái.
    • The exchange rate for 1 US dollar is approximately 0.71 Jordanian dinars. (Tỷ giá hối đoái cho 1 đô la Mỹ khoảng 0,71 dinar Jordan.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinar (n): đơn vị tiền tệ của một số quốc giaRập khác ( dụ: dinar Kuwait, dinar Iraq), nhưng "Jordanian dinar" chỉ dùng riêng cho Jordan.
  • Fils (n): đơn vị tiền nhỏ hơn của dinar Jordan (1 dinar = 1.000 fils).
    • A cup of coffee costs 500 fils in Jordan. (Một tách cà phê giá 500 fils ở Jordan.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền Jordan: cách gọi thông thường trong giao tiếp hàng ngày.
  • JOD: viết tắt quốc tế của Jordanian dinar.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to Jordanian dinars: đổi sang dinar Jordan.
    • I need to convert my euros to Jordanian dinars before my trip. (Tôi cần đổi euro của mình sang dinar Jordan trước chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pay in Jordanian dinars": thanh toán bằng dinar Jordan.
    • Most shops in Amman prefer to be paid in Jordanian dinars. (Hầu hết các cửa hàng ở Amman thích được thanh toán bằng dinar Jordan.)